Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Minh Lâm, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Bốn đến nhà anh Ba | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ anh Thao đến nhà anh Quốc | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Dục đến nhà ông Bình | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Oanh đến nhà anh Chính giáp thôn Trường Thanh | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Oanh đến nhà anh Chính giáp thôn Trường Thanh | 1.2 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Bảo đến nhà ông Dụ | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Bảo đến nhà ông Dụ | 1.2 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Doanh đến nhà bà Kính | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Giáp đến nhà ông Dân | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Giới đến nhà ông Lực | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Thịnh đến nhà anh Vũ | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Minh Lâm Xã TRƯỜNG LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Trường đến nhà ông Quân | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.