Giá đất Khu Vực Các Hộ Dân Khối 10, Phường Tân Mai, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Vực Các Hộ Dân Khối 10, Phường Tân Mai, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 20 ông Hoàng Lộc đến Nhà văn hóa khối 10
3.2 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 20 ông Hoàng Lộc đến Nhà văn hóa khối 10
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 21 Nhà văn hóa khối 10 đến Phê Hồng
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 21 Nhà văn hóa khối 10 đến Phê Hồng
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 22 Nam Lê đến Hương Trung
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 22 Nam Lê đến Hương Trung
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 23 Tuệ Huấn đến Tịnh Lan
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 23 Tuệ Huấn đến Tịnh Lan
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý
3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý
1.5 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 25 Cường Thanh đến Hiệu Hằng
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 25 Cường Thanh đến Hiệu Hằng
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 26 Sáu Ngương đến Cường Nhàn
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 26 Sáu Ngương đến Cường Nhàn
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 27 Cầu Khối 10 đến Lợi Hoa
3.2 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 27 Cầu Khối 10 đến Lợi Hoa
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 28 Vượng Tuyết đến Thuỵnh
2.5 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 28 Vượng Tuyết đến Thuỵnh
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 29 Từ ông Trúc Thanh đến bà Thuynh
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 29 Từ ông Trúc Thanh đến bà Thuynh
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 30 Từ Yên Đoài đến Long Phương
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 30 Từ Yên Đoài đến Long Phương
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 31 Từ Tình Hoa đến Võ Hải
2.5 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 31 Từ Tình Hoa đến Võ Hải
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 32 Từ Triển Liệu đến Dương Oanh
2.8 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 32 Từ Triển Liệu đến Dương Oanh
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam
2.2 triệu/m²
Khu vực các hộ dân Khối 10, phường Tân Mai
Xã TRƯỜNG LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 33 Từ Đợi Thủy đến Dũng Lam
1.1 triệu/m²990.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.