Bảng giá đất Xã Lương Sơn, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Lương Sơn, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 4 đường/khu vực và 82 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên Huyện Lang Chánh (cũ) Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ bản đồ 25) đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ bản đồ 16); (Đường đi Lang Chánh) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Huyện Lang Chánh (cũ) Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba tiếp giáp đường 47 (thửa 19, tờ bản đồ 25) đến cầu đi Giao Thiện, huyện Lang Chánh (thửa 15, tờ bản đồ 16); (Đường đi Lang Chánh) | 144.000/m² | 144.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà thửa 124, tờ bản đồ 25 (ngã ba Quốc lộ 47 đi Lang Chánh) | 1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà thửa 124, tờ bản đồ 25 (ngã ba Quốc lộ 47 đi Lang Chánh) | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | 700.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ bản đồ 24) xã Lương Sơn | 750.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ bản đồ 24) xã Lương Sơn | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 78) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 78) | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | 780.000/m² | 780.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ giáp nhà ông Thuỷ thôn Trung Thành (thửa 923, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn | 800.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ giáp nhà ông Thuỷ thôn Trung Thành (thửa 923, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | 5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | 6 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 30A, ngã ba đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 30A, ngã ba đấu nối đường 47 giáp hộ ông Chớn đến ngã tư ông Tám Hiền, thôn Lương Thiện | 192.000/m² | 192.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ bản đồ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Ngọc Sơn đến ngã ba nhà ông Thủy thôn Ngọc Sơn (thửa 225, tờ bản đồ 46), (Đường 30A, thôn Ngọc Sơn) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |