Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 47, Xã Lương Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà thửa 124, tờ bản đồ 25 (ngã ba Quốc lộ 47 đi Lang Chánh) | 1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà thửa 124, tờ bản đồ 25 (ngã ba Quốc lộ 47 đi Lang Chánh) | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | 700.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ bản đồ 24) xã Lương Sơn | 750.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Xem thôn Ngọc Thượng (thửa 89, tờ bản đồ 24) xã Lương Sơn | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp xã Yên Nhân (Quốc lộ 47) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 78) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 78) | 420.000/m² | 420.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Cầu ông Chúng thôn Minh Quang xã Lương Sơn (thửa 110, từ bản đồ 78) đến hộ ông Trần Văn Thuỷ thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 900, tờ bản đồ 66) | 780.000/m² | 780.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ giáp nhà ông Thuỷ thôn Trung Thành (thửa 923, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn | 800.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ giáp nhà ông Thuỷ thôn Trung Thành (thửa 923, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn | 300.000/m² | 300.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy) | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | 5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | 6 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp ngõ vào quán cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66) đến nhà ông Hoa Nga thôn Lương Thiện giáp cầu số 2 | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến thửa 654, tờ bản đồ 45 (MBQH đấu giá đồi Bãi Đá Ngọc Sơn), | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Trường Tiểu học Lương Sơn 2 (thửa 283, tờ bản đồ 35) | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.