Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Thôn, Xã Lương Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ bản đồ 66), đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đối diện Ngã ba đường (thôn Ngọc Sơn) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Ánh Sơn thôn Ngọc Sơn (thửa 45, tờ bản đồ 66), đến nhà ông giáp nhà ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đối diện Ngã ba đường (thôn Ngọc Sơn) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đọan đường từ nhà ông Mai Xuân Minh (thửa 860, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Lang Văn Long (thửa 674, tờ bản đồ 55), | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đọan đường từ nhà ông Mai Xuân Minh (thửa 860, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Lang Văn Long (thửa 674, tờ bản đồ 55), | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đọan đường từ nhà ông Nguyễn Đình Xuân (thửa 994, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Chí Chung (thửa 795, tờ bản đồ 66), | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đọan đường từ nhà ông Nguyễn Đình Xuân (thửa 994, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Chí Chung (thửa 795, tờ bản đồ 66), | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ bản đồ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ bản đồ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường 47 (thửa 616, tờ bản đồ 78), đi vào thôn Ngọc Minh (thửa 53, tờ bản đồ 88), (Minh Quang, Minh Ngọc) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ bản đồ 78), đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ bản đồ 78) (thôn Minh Quang) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Minh Quang (thửa 254, tờ bản đồ 78), đến nhà bà Thanh thôn Minh Quang (thửa 641, tờ bản đồ 78) (thôn Minh Quang) | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chung thôn Ngọc Sơn (thửa 862, tờ bản đồ 44), đến nhà ông Lê Đức Toàn thôn Lương Thịnh (thửa 225, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chung thôn Ngọc Sơn (thửa 862, tờ bản đồ 44), đến nhà ông Lê Đức Toàn thôn Lương Thịnh (thửa 225, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh) | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ bản đồ 45), đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Quảng Hạnh thôn Lương Thịnh (thửa 57, tờ bản đồ 45), đến nhà ông Trung Đào thôn Lương Thịnh (thửa 79, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Thủy Cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 01, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Lưu Tại thôn Ngọc Sơn (thửa 145, tờ bản đồ 45) (thôn Ngọc Sơn) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Thủy Cụm 4 thôn Ngọc Sơn (thửa 01, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Lưu Tại thôn Ngọc Sơn (thửa 145, tờ bản đồ 45) (thôn Ngọc Sơn) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn MBQH 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường khu dân cư Ngọc Sơn MBQH 894, Ngọc Sơn 2, thuộc Lô 2 (thôn Ngọc Sơn, mới quy hoạch, đấu giá 2017) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ bản đồ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Khánh thôn Lương Thiện (thửa 1255, tờ bản đồ 56), đến nhà ông Doanh Cụm 3 thôn Lương Thiện (thửa 261, tờ bản đồ 67), (Gần khu ông Biếu thôn Lương Thiện) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ bản đồ 56 đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ bản đồ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Hùng Thủy thôn Lương Thiện thửa số 900, tờ bản đồ 56 đến nhà bà Tâm thôn Lương Thiện thửa 626, tờ bản đồ 56 (nối đường 47 đến Ngã tư giáp kênh bắc, đường 30A thôn Lương Thiện) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 320.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 68.000/m² | 68.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lê Duy Thọ (thửa 178, tờ bản đồ 66) đến giáp Quốc lộ 47 (Khu quy hoạch mới thôn Ngọc Sơn. Đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | 339.000/m² | 339.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ giáp đường 47 đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ bản đồ 67), (đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ giáp đường 47 đến nhà ông Hướng thôn Ngọc Sơn (thửa 341, tờ bản đồ 67), (đoạn chia tách từ đoạn hộ ông Ánh, thôn Ngọc Sơn) | 313.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Đường Nội Thôn Xã LƯƠNG SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ bản đồ 56), đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ bản đồ 56) | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Nội thôn Xã LƯƠNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã ba ông Hùng Thủy (thửa 1069, tờ bản đồ 56), đến ngã ba nhà ông Tám Hiền thôn Lương Thiện (thửa 927, tờ bản đồ 56) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.