| Đất ở tại nông thôn | Các đường từ Đường tỉnh 510B đến hết tuyến thuộc các thôn Giang Sơn, Linh Trường, Liên Minh, Hải Sơn, Thành Xuân | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường từ đường tỉnh 510B đến hết tuyến thuộc các thôn Giang Sơn, Linh Trường, Liên Minh, Hải Sơn, Thành Xuân | | 1.3 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.13 đến nhà ông Lẫn (Thôn Chuế 1) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.13 đến nhà ông Lẫn (thôn Chuế 1) | | 462.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ đường tỉnh 510B (cổng chào Du lịch) đến ngã tư đường giao giữa đường 40m và đường 28m | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường tỉnh 510B (Cổng chào Du lịch) đến ngã tư đường giao giữa đường 40m và đường 28m | | 3.6 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà bà Lại (thôn Thanh Xuân) đến tiếp giáp ĐH-HH.24 (cầu Đá thôn Đông Hòa) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba nhà bà Lại (thôn Thanh Xuân) đến tiếp giáp ĐH-HH.24 (cầu Đá thôn Đông Hòa) | | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Từ cảng cá Hoằng Trường đến tiếp giáp ngã ba nhà ông Thìn Hường (thôn Đại Trường) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cảng cá Hoằng Trường đến tiếp giáp ngã ba nhà ông Thìn Hường (thôn Đại Trường) | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Văn Phong. | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Văn Phong. | | 1.7 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Thanh Xuân. | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết thôn Thanh Xuân. | | 1.7 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thôn Thanh Xuân đến hết nhà ông Lê Văn Vinh (Chiểu) thửa 142, tờ bản đồ 141. | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thôn Thanh Xuân đến hết nhà ông Lê Văn Vinh (Chiểu) thửa 142, tờ bản đồ 141. | | 1.7 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Đen kênh Trường Phụ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Đen kênh Trường Phụ | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.22 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.22 | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Kênh N21 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Kênh N21 | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo qua ngã năm đến hết địa phận xã Hoằng Tiến (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thanh) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 510B (Trường - Phụ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo qua ngã năm đến hết địa phận xã Hoằng Tiến (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thanh) | | 2.7 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Các đường từ Đường tỉnh 510B đến hết tuyến thuộc các thôn Đại Trường, Văn Phong, thôn 1 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường từ đường tỉnh 510B đến hết tuyến thuộc các thôn Đại Trường, Văn Phong, thôn 1 | | 900.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.13 đến ngã ba đường số 2 thôn Trung Thượng (cổng Trường Mầm non) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.13 đến ngã ba đường số 2 thôn Trung Thượng (cổng Trường Mầm non) | | 509.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.13 đến Trường THCS xã | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.13 đến Trường THCS xã | | 394.000/m² | — | — |