Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư - Mbqh Số 99 (điều Chỉnh Mbqh Số 70), Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 5.400.000 đến 18.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư - MBQH số 99 (điều chỉnh MBQH số 70) Xã HOẰNG TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH 99 - Đường trục chính 10,5m | 18 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư - MBQH số 99 (điều chỉnh MBQH số 70) Xã HOẰNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 99 - Đường trục chính 10,5m | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư - MBQH số 99 (điều chỉnh MBQH số 70) Xã HOẰNG TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH 99 - Đường nội bộ 7,5m | 18 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư - MBQH số 99 (điều chỉnh MBQH số 70) Xã HOẰNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 99 - Đường nội bộ 7,5m | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.