Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.13 (bút Sơn - Hoằng Trường), Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cầu Cách đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.28 (đường đi thôn Sơn Trang) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Cách đến ngã ba tiếp giáp ĐH-HH.28 (đường đi thôn Sơn Trang) | 598.000/m² | 538.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.28 đến nhà ông Thiện (xóm Đồi) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.28 đến nhà ông Thiện (xóm Đồi) | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Yến (giáp xã Hoằng Hải) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Yến (giáp xã Hoằng Hải) | 571.000/m² | 514.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến đến tiếp giáp kênh Trường Phụ | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến đến tiếp giáp kênh Trường Phụ | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến trụ sở UBND xã Hoằng Hải | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến trụ sở UBND xã Hoằng Hải | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hải đến đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hải đến đường tỉnh 510B (ngã tư Thanh Xuân) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m) - tuyến nhánh | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m) - tuyến nhánh | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.