Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 3215 Khu Tái Định Cư Và Tạo Nguồn Đối Ứng, Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ đền Tô Hiến Thành đi núi Linh Trường | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ đền Tô Hiến Thành đi núi Linh Trường | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ 510B đến Khế | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ 510B đến Khế | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nội bộ MBQH | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3215 Khu tái định cư và tạo nguồn đối ứng Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.