Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.28 (yến - Trường), Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 720.000 đến 3.600.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.13 (ngã ba) thôn Hùng Tiến đi thôn Sơn Trang (giáp xã Hoằng Trường cũ) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.13 (ngã ba) thôn Hùng Tiến đi thôn Sơn Trang (giáp xã Hoằng Trường cũ) | 800.000/m² | 720.000/m² | — | — |
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp cầu Cách đến tiếp giáp đường ven biển. | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp cầu Cách đến tiếp giáp đường ven biển. | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thôn Sơn Trang đến cảng cá Hoằng Trường | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.28 (Yến - Trường) Xã HOẰNG TIẾN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thôn Sơn Trang đến cảng cá Hoằng Trường | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.