Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.31 (đường 22m), Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cổng nhà khách Hoàng Hoa đến hết thôn Thanh Xuân. | 13 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cổng nhà khách Hoàng Hoa đến hết thôn Thanh Xuân. | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đoạn tiếp theo đến thôn Văn Phong | 12 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đoạn tiếp theo đến thôn Văn Phong | 2.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thôn Đại Trường đến hết Thiên đường Xứ Thanh | 15 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thôn Đại Trường đến hết Thiên đường Xứ Thanh | 3.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Thiên đường Xứ Thanh đến hết nhà ông Lê Phạm Lăng | 18 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Thiên đường Xứ Thanh đến hết nhà ông Lê Phạm Lăng | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tượng đài chiến thắng (Hoằng Trường cũ) | 23 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.31 (Đường 22m) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tượng đài chiến thắng (Hoằng Trường cũ) | 10 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.