Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.13b (ngọc - Tiến - Yến), Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thanh (Hoằng Ngọc cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (tiếp giáp ngã 5 Hoằng Tiến) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thanh (Hoằng Ngọc cũ) đến tiếp giáp đường tỉnh 510B (tiếp giáp ngã 5 Hoằng Tiến) | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường tỉnh 510B (ngã 5 Hoằng Tiến) đến hết nhà ông Châu (thôn Kim Tân 2) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường tỉnh 510B (ngã 5 Hoằng Tiến) đến hết nhà ông Châu (thôn Kim Tân 2) | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp kênh Nguyễn Văn Bé | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp kênh Nguyễn Văn Bé | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thôn Kim Tân 1 (Cồn Mà Đa) xã Hoằng Tiến | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thôn Kim Tân 1 (Cồn Mà Đa) xã Hoằng Tiến | 1 triệu/m² | 939.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thôn Kim Tân 1 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.13 | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13b (Ngọc - Tiến - Yến) Xã HOẰNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thôn Kim Tân 1 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.13 | 870.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.