Thôn Cẩm Vinh | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại của xã Hoằng lộc | | — | — | — |
Thôn Cẩm Vinh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại của xã Hoằng lộc | | 338.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô đất thuộc MBQH số 87 | | 2.3 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến tiếp giáp đường ĐH- HH.16 (đường Hoa Lê) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến tiếp giáp đường ĐH-HH.16 (đường Hoa Lê) | | 636.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m | | 1.5 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) vị trí 2 | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 64 (thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh) | Đất ở tại nông thôn | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 64 (thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 64 - Đường trục chính 39m | | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất ở tại nông thôn | Đường trục chính (ĐH.HH 21) | | — | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính (ĐH.HH 21) | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1 (thuộc Tiểu dự án 2) | Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | | — | — | — |
Quốc lộ 1 (thuộc Tiểu dự án 2) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Hoá (xã Hoằng Đồng cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lộc giáp phường Nguyệt Viên | | 2.3 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 64 (thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh) | Đất ở tại nông thôn | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 64 (thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 64 - Đường nội bộ 8m | | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ | | — | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ | | 1.8 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư MBQH 29 (thôn 6, xã Hoằng Thành cũ) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu dân cư MBQH 29 (thôn 6, xã Hoằng Thành cũ) | | 2.4 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội khu MBQH 02 ngày 15/01/2021 | | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Hà Đồ) - Đường Hoằng Trạch 1 thôn Hà Đồ, thôn Đồng Lạc | | — | — | — |
MBQH 4535 khu dân cư thôn Hàm Ninh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 đến nhà ông Dần (thôn Hà Đồ) - Đường Hoằng Trạch 1 thôn Hà Đồ, thôn Đồng Lạc | | 450.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 50 (Trước trạm y tế xã Hoằng Thịnh) | Đất ở tại nông thôn | Trục đường chính | | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 50 (trước Trạm y tế xã Hoằng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính | | 5 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) | Đất ở tại nông thôn | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | | 2.1 triệu/m² | — | — |