Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.20 (thịnh - Đông), Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến tiếp giáp đường tỉnh 510 | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường tỉnh 510 đến hết địa phận xã Hoằng Thịnh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thái cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh (cũ) đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thịnh cũ đến hết xã Hoằng Lộc (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Châu cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.