Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.30 (thành - Châu), Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 484.000 đến 2.500.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 538.000/m² | 484.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | 870.000/m² | 652.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.