Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.30 (thành - Châu), Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 đến Tượng đài Hoằng Thành cũ | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8 Hoằng Thành cũ) đến tiếp giáp ĐH-HH.25 | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba nhà ông Thái (thôn 8) đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 538.000/m² | 484.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | 870.000/m² | 652.000/m² | — | — |
ĐH-HH.30 (Thành - Châu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.