Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.25 (lộc - Lưu), Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ) | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Bia Văn Chỉ | 3.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp Công ty Hoàng Quân | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp Công ty Hoàng Quân | 4.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ) | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc (cũ) đến Trường THPT Hoằng Hóa 4 | 956.000/m² | 861.000/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc cũ đến Trường THPT HH4 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cống Châng | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cống Châng | 897.000/m² | 807.000/m² | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.25 (Lộc - Lưu) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ | 897.000/m² | 807.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.