Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đồng Lòng, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Minh đến ông Trơng | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Minh đến ông Trơng | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Minh đến ông Tám | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Minh đến ông Tám | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Văn An đến Nguyễn Văn Ngận | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Văn An đến Nguyễn Văn Ngận | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Đồng Lòng (cũ) đến ông Nguyễn Văn Bao | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ Nhà văn hóa thôn Đồng Lòng cũ đến ông Nguyễn Văn Bao | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Quế đến ông Nguyễn Văn Chước | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Quế đến ông Nguyễn Văn Chước | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Phương ông Đỗ Xuân Ngọc | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Phương ông Đỗ Xuân Ngọc | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thu đến ông Nguyễn Văn Tình | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thu đến ông Nguyễn Văn Tình | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Đức đến ông Lê Hữu Long | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Đức đến ông Lê Hữu Long | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ bà Lê Thị Sánh đến bà Lê Thị Cẩm | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ bà Lê Thị Sánh đến bà Lê Thị Cẩm | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Hoằng đến nhà ông Nguyễn Khắc Sen | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Hữu Hoằng đến nhà ông Nguyễn Khắc Sen | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Luận đến ông Nguyễn Đình Lịch | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Văn Luận đến ông Nguyễn Đình Lịch | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Hùng đến ông Tình | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ đường ĐH-HH16 ông Hùng đến ông Tình | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Đỗ Xuân Mịnh đến ông Nguyễn Hữu Mông | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Đỗ Xuân Mịnh đến ông Nguyễn Hữu Mông | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ ông Nguyễn Đĩnh Tính đến ông Trần Bá Khanh | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ ông Nguyễn Đĩnh Tính đến ông Trần Bá Khanh | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thuỷ đến Đỗ Xuân Lanh | 760.000/m² | — | — | — |
Thôn Đồng Lòng Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến từ bà Nguyễn Thị Thuỷ đến Đỗ Xuân Lanh | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.