Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh 104, Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
146 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | 11.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính (đường Thịnh Đông) | 5.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường nội bộ (trừ 2 lô B15, A22) | 4.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Các lô A15, A22 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô A15, A22 | 4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH Khu dân cư Nam đường Đông Thịnh | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH Khu dân cư Bắc đường Đông Thịnh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH Khu dân cư Bắc đường Đông Thịnh | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã tư ông Sinh) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến tiếp giáp ĐH-HH.16 (ngã tư ông Sinh) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Nhà ông Thực (thôn Đông Anh Vinh) | 734.000/m² | 660.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã ba Chợ Đình) | 918.000/m² | 827.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến ĐH-HH.16 (Ngã tư ông Hùng thôn Bình Tây) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) và đến đường ĐH.HH-16 | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến Nhà văn hóa thôn 1 cũ và đến đường ĐH.HH-16 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến nhà ông Nhung (thôn Bình Tây) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến nhà ông Thức (thôn Bình Tây) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐĐ.HH-16 đến nhà ông Minh Sào (thôn Tây Anh Vinh) | 696.000/m² | 626.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510 đến nhà Tuyết Sơn (thôn Thịnh Hoà) | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH 104 Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hoa (thôn Thịnh Hòa) đến nhà bà Dung Sáu (thôn Bắc Đoan Vỹ) | 696.000/m² | 626.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.