Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Mbqh Số 47 (thôn Đồng Lòng Xã Hoằng Tân), Xã Hoằng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | 10.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 47 - Tiếp giáp trục đường chính (Thành - Tân) và trục ĐH- HH.16 | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 47 - Đường nội bộ MBQH | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư thôn Đồng Lòng) đến đê sông Mã | 900.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư thôn Đồng Lòng) đến đê sông Mã | 367.000/m² | 330.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Lâm thôn Cẩm Vinh) đến Đê Sông Mã | 900.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 (ngã ba ông Lâm thôn Cẩm Vinh) đến Đê Sông Mã | 367.000/m² | 330.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến Đê Sông Mã thôn Trung Hoà | 900.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 (ngã tư cây xăng) đến Đê Sông Mã thôn Trung Hoà | 391.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung) đến Đê Sông Mã thôn | 900.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư MBQH số 47 (thôn Đồng Lòng xã Hoằng Tân) Xã HOẰNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.16 (Nhà văn hóa thôn Cẩm Trung) đến Đê Sông Mã thôn | 450.000/m² | 405.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.