Bảng giá đất Xã Xuân Du, Thanh Hóa 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Xuân Du, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 24 đường/khu vực và 336 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Dọc 2 bên tuyến đường vào chùa Phủ Na: Đoạn từ nhà anh Minh Sức đến hết đất anh Bảy thôn 5
2.5 triệu/m²
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Dọc 2 bên tuyến đường vào chùa Phủ Na: Đoạn từ nhà anh Minh Sức đến hết đất anh Bảy thôn 5
587.000/m²587.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất nhà ông Cường (giáo viên) đến đất nhà ông Thơ Hồng (thôn Chanh)
500.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất nhà ông Cường (giáo viên) đến đất nhà ông Thơ Hồng (thôn Chanh)
204.000/m²183.000/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất ông Luyện (giáp đội thuế) đến đất ông Nhị thôn 7
1.6 triệu/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất ông Luyện (giáp đội thuế) đến đất ông Nhị thôn 7
640.000/m²640.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) đến đất nhà ông Nhu thôn 10
800.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp cầu Bồng Sa (giáp Triệu Sơn) đến đất nhà ông Nhu thôn 10
313.000/m²313.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp nhà ông Tuân (thôn Đông) đến nhà ông Luân (thôn Mó 2)
1 triệu/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà ông Tuân (thôn Đông) đến nhà ông Luân (thôn Mó 2)
456.000/m²411.000/m²
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa; Đoạn từ đất nhà ông Luyện đến đất nhà ông Thái
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 2: Đoạn từ đất ông Luyện đến đất ông Thái
700.000/m²
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa; Đoạn từ đất nhà ông Luyện đến đất nhà ông Thái
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 2: Đoạn từ đất ông Luyện đến đất ông Thái
130.000/m²130.000/m²
Thôn Đồng Phông
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Nguyễn Thị Giới tới ông Bùi Văn Kiên
700.000/m²
Thôn Đồng Phông
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Nguyễn Thị Giới tới ông Bùi Văn Kiên
60.000/m²60.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp đất nhà ông Luân (thôn Mó 2) lên đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó1) điểm tiếp giáp Như Xuân
600.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp đất nhà ông Luân (thôn Mó 2) lên đến đỉnh dốc Mó (thôn Mó1) điểm tiếp giáp Như Xuân
293.000/m²264.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp đất Hội trường Ban quản lý Rừng phòng hộ Sim đến nhà ông Lai (thôn đông)
400.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp đất Hội trường Ban quản lý Rừng phòng hộ Sim đến nhà ông Lai (thôn đông)
200.000/m²180.000/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất bà Vuông đến đất bà Hồng (thôn 7)
1.2 triệu/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất bà Vuông đến đất bà Hồng (thôn 7)
480.000/m²480.000/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp đất ông Nhu đến đất ông Quyến thôn 10
1 triệu/m²
Đường Tỉnh lộ 514
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp đất ông Nhu đến đất ông Quyến thôn 10
313.000/m²313.000/m²
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa; Đoạn từ đất nhà ông Luyện đến đất nhà ông Thái
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa
500.000/m²
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa; Đoạn từ đất nhà ông Luyện đến đất nhà ông Thái
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Thôn 2: Đoạn từ đất nhà ông Trường đến đất nhà ông Tùng Thoa
130.000/m²130.000/m²
Thôn Đồng Phông
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Nguyễn Đình Ánh tới ông Trương Văn Thiết
600.000/m²
Thôn Đồng Phông
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Nguyễn Đình Ánh tới ông Trương Văn Thiết
60.000/m²60.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp đất bà Tâm thôn mó 2 dọc theo đường cấp phối lên đến đất nhà ông Huê (thôn mó 1)
450.000/m²
Dọc hai bên các tuyến đường liên thôn :
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp đất bà Tâm thôn mó 2 dọc theo đường cấp phối lên đến đất nhà ông Huê (thôn mó 1)
225.000/m²203.000/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đất ông Đồng đến Nhà văn hóa thôn 6
750.000/m²
Dọc hai bên tuyến đường nhựa Cán Khê đi Phượng Nghi: Đoạn qua thôn Đồng Bún
Xã XUÂN DU
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đất ông Đồng đến Nhà văn hóa thôn 6
300.000/m²300.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân Du