Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bái Đa 1, Xã Xuân Du, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến | 700.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Trương Thị Lệ tới ông Bùi Văn Quảng | 600.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Trương Thị Lệ tới ông Bùi Văn Quảng | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bùi Văn Quyền tới ông Bùi Văn Hoài | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bùi Văn Quyền tới ông Bùi Văn Hoài | 120.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trương Công Cự tới ông Trương Văn Thu | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trương Công Cự tới ông Trương Văn Thu | 120.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trương Văn Cường tới ông Trương Văn Kính | 350.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trương Văn Cường tới ông Trương Văn Kính | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trương Văn Quân tới ông Trương Văn Tựu | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trương Văn Quân tới ông Trương Văn Tựu | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quách Văn Quang tới ông Nguyễn Đình Cường | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quách Văn Quang tới ông Nguyễn Đình Cường | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trương Văn Bình tới bà Trương Thị Trang | 650.000/m² | — | — | — |
Thôn Bái Đa 1 Xã XUÂN DU | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trương Văn Bình tới bà Trương Thị Trang | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.