Điểm dân cư Đồng Chiếu, thôn 5, xã Thiệu Trung | Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường trong khu dân cư | | — | — | — |
Điểm dân cư Đồng Chiếu, thôn 5, xã Thiệu Trung | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường trong khu dân cư | | 2 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 (giai đoạn 2), xã Thiệu Trung | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến đường rộng 10,5m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 (giai đoạn 2), xã Thiệu Trung | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường rộng 10,5m | | 2.7 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 (giai đoạn 2), xã Thiệu Trung | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến đường rộng 7,5m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 (giai đoạn 2), xã Thiệu Trung | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường rộng 7,5m | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Nổ Bể, thôn Quy Xá, xã Thiệu Trung | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến còn lại | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Nổ Bể, thôn Quy Xá, xã Thiệu Trung | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông từ 515 đến đường đi đường Nam Sông Chu | | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến đường rộng 7,5m | | — | — | — |
MBQH Khu dân cư mới Đồng Trào, thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường rộng 7,5m | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Từ Cầu anh Trổi đến cổng nổ đào 2 | Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ TT Hậu Hiền (cũ) đến cống Nổ Đào | | — | — | — |
Từ Cầu anh Trổi đến cổng nổ đào 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rẽ TT Hậu Hiền (cũ) đến cống Nổ Đào | | 432.000/m² | — | — |
Từ Cầu anh Trổi đến cổng nổ đào 2 | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu anh Trổi đến đường rẽ TT Hậu Hiền cũ | | — | — | — |
Từ Cầu anh Trổi đến cổng nổ đào 2 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu anh Trổi đến đường rẽ TT Hậu Hiền cũ | | 432.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đê tuyến 2: Từ Giáp Quốc lộ 45 đến kênh B9 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đê tuyến 2: Từ Giáp Quốc lộ 45 đến kênh B9 | | 761.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Cổng UB xã đến VP Công an | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng UB xã đến VP Công an | | 489.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường ĐH.TH06 đi xã Thiệu Trung cũ | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư đường ĐH.TH06 đi xã Thiệu Trung cũ | | 587.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Thiệu Lý (cũ) đến Cầu thôn 2 | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Thiệu Lý (cũ) đến Cầu thôn 2 | | 699.000/m² | — | — |
Đường vào xã | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu kênh Bắc đến Nhà văn hóa thôn 5 | | — | — | — |
Đường vào xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu kênh Bắc đến Nhà văn hóa thôn 5 | | 1.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Đông Thanh đến nhà ông Chinh Tuấn Thiệu Trung | | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Đông Thanh đến nhà ông Chinh Tuấn Thiệu Trung | | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ VP Công An đến đê Sông Chu | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ VP Công An đến đê Sông Chu | | 489.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Từ Ngã ba xã đến hết trụ sở UB | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã ba xã đến hết trụ sở UB | | 831.000/m² | — | — |