Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Cổ Đô, Phía Nam Đường Tỉnh Lộ 502, Thị Trấn Thiệu Hóa Cũ, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường tỉnh 502 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường tỉnh 502 | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Phía Nam đường Tỉnh lộ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phía Nam đường Tỉnh lộ | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Bắc Cổ Đô | 5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Bắc Cổ Đô | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Nam Cổ Đô | 5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Nam Cổ Đô | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường tránh Ba Chè | 12 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Cổ Đô, phía nam đường Tỉnh lộ 502, thị trấn Thiệu Hóa cũ Xã THIỆU TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường tránh Ba Chè | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.