Bảng giá đất Xã Tam Chung, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Tam Chung, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 30 dòng giá. Giá từ 32.000 đến 35.000.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Trung tâm xã tính từ Trường Mầm non xã Tam Chung đến đầu cầu cứng (giao Tỉnh lộ 521D) | 280.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Trung tâm xã tính từ Trường Mầm non xã Tam Chung đến đầu cầu cứng (giao Tỉnh lộ 521D) | 112.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (Tỉnh lộ 521D) đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng) | 130.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (Tỉnh lộ 521D) đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đi bản Pom Khuông | 180.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi bản Pom Khuông | 72.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào bản Poọng | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Poọng | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng | 110.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 80.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Lát Tam Chung | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Lát Tam Chung | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Tái định cư bản Poọng | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư bản Poọng | 52.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Tái định cư bản Ón | 110.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư bản Ón | 44.000/m² | 33.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Tam Chung đến cầu Kha Khoài thuộc bản Lát | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Tam Chung đến cầu Kha Khoài thuộc bản Lát | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã Tam Chung | CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | HNK Đất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | RSX Đất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Tam Chung năm 2026
- Khu vực:
- Xã Tam Chung, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất rừng sản xuất (RSX).
- Mức giá áp dụng:
- từ 32.000 đến 35.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.