Bảng giá đất Xã Tam Chung, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tam Chung, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Trung tâm xã tính từ Trường Mầm non xã Tam Chung đến đầu cầu cứng (giao Tỉnh lộ 521D) | 280.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Trung tâm xã tính từ Trường Mầm non xã Tam Chung đến đầu cầu cứng (giao Tỉnh lộ 521D) | 112.000/m² | 112.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 521D Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (Tỉnh lộ 521D) đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng) | 130.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 521D Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu cầu cứng Km 1+180 (Tỉnh lộ 521D) đến Km 8+000 giáp địa giới hành chính xã Mường Lý (hết khu tái định cư suối Áng) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) vòng khu tái định cư đến cầu cứng suối Lát (bản Lát) | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi bản Pom Khuông | 180.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi bản Pom Khuông | 72.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào bản Poọng | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào bản Poọng | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ bản Pom Khuông đi vào bản Cân, Tân Hương | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng | 110.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào các bản Phái, Suối Loóng, Ón, Hin Phăng | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Ban chỉ huy quân sự huyện (mới) đi bản Đoàn Kết (bên sông Mã) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 80.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Lát Tam Chung | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Lát Tam Chung | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu Tái định cư bản Poọng | 130.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư bản Poọng | 52.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu Tái định cư bản Ón | 110.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư bản Ón | 44.000/m² | 33.000/m² | — | — |
Xã TAM CHUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Tam Chung đến cầu Kha Khoài thuộc bản Lát | 230.000/m² | — | — | — |
Xã TAM CHUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trụ sở UBND xã Tam Chung đến cầu Kha Khoài thuộc bản Lát | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
Xã Tam Chung | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Chung | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |