Xã/phường có bảng giá đất tại Hưng Yên
Dữ liệu tỉnh này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có nhóm xã/phường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Hưng Yên được tổng hợp từ các dòng có giá thực tế trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 xã/phường và 463 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân Hưng Hưng Yên | CLN | Thuộc địa bàn xã Phương Nam cũ | 120.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | HNK | Thuộc địa bàn xã Phương Nam cũ | 100.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | NNK | Thuộc địa bàn xã Phương Nam cũ | 120.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | NTS | Thuộc địa bàn xã Phương Nam cũ | 100.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | CLN | Thuộc địa bàn xã Tân Hưng cũ, xã Thủ Sỹ cũ | 110.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | HNK | Thuộc địa bàn xã Tân Hưng cũ, xã Thủ Sỹ cũ | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | NNK | Thuộc địa bàn xã Tân Hưng cũ, xã Thủ Sỹ cũ | 110.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Hưng Hưng Yên | NTS | Thuộc địa bàn xã Tân Hưng cũ, xã Thủ Sỹ cũ | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Hoàng Hoa Thám Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Hoàng Hoa Thám Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Hoàng Hoa Thám Hưng Yên | NNK | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Hoàng Hoa Thám Hưng Yên | NTS | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Lữ Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Lữ Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Lữ Hưng Yên | NNK | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Lữ Hưng Yên | NTS | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Hoa Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 85.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Hoa Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 75.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Hoa Hưng Yên | NNK | Toàn tuyến | 85.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Hoa Hưng Yên | NTS | Toàn tuyến | 75.000/m² | — | — | — |
Xã Quang Hưng Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Quang Hưng Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Quang Hưng Hưng Yên | NNK | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Quang Hưng Hưng Yên | NTS | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Đoàn Đào Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Đoàn Đào Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Đoàn Đào Hưng Yên | NNK | Toàn tuyến | 90.000/m² | — | — | — |
Xã Đoàn Đào Hưng Yên | NTS | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Tiến Hưng Yên | CLN | Toàn tuyến | 85.000/m² | — | — | — |
Xã Tiên Tiến Hưng Yên | HNK | Toàn tuyến | 75.000/m² | — | — | — |
Dữ liệu tỉnh này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có nhóm xã/phường đủ sạch để tạo URL chi tiết.