Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.386: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư Lưỡi A: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.83 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.83 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.83 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường gom đường ĐT.386 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường gom đường ĐT.386 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom đường ĐT.386 | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư vị trí trung tâm y tế cũ: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.386 | | — | — | — |
Khu dân cư vị trí trung tâm y tế cũ: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.386 | | — | — | — |
Khu dân cư vị trí trung tâm y tế cũ: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.386 | | — | — | — |