Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.386:, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 11.300.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | 8.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiếnhết địa phận xã Tiên Tiến | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Quang Hưnggiáp cửa hàng xăng dầu xã Tiên Tiến | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp cầu Bà Chénđường ĐT.378 | 2.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Bà Chénđường ĐT.378 | 11.3 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cầu Bà Chénđường ĐT.378 | 2.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp cầu Chéocầu Bà Chén | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Chéocầu Bà Chén | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cầu Chéocầu Bà Chén | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Tiên Tiếncầu Chéo | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tiên Tiếncầu Chéo | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.386: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tiên Tiếncầu Chéo | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.