Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 6.500.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.378: Từ giáp xã Tiên Hoahết địa phận xã Tống Trân | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.378: Từ giáp xã Tiên Hoahết địa phận xã Tống Trân | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.378: Từ giáp xã Tiên Hoahết địa phận xã Tống Trân | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.