Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Lưỡi A:, Xã Tiên Tiến, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.100.000 đến 20.300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.83 | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.83 | 20.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.83 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường gom đường ĐT.386 | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường gom đường ĐT.386 | 20.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom đường ĐT.386 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 18.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 15.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Lưỡi A: Xã Tiên Tiến | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.