Đường ĐT.376 (cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.377 (Ngã năm chợ Thi)hết địa phận xã Hồng Quang | | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào nhà thờ Đan Tràngđường ĐT.377 (Ngã năm chợ Thi) | | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Trãiđường vào nhà thờ Đan Tràng | | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Ân Thi 2 xã Hồng Quang: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất còn lại | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Ân Thi 2 xã Hồng Quang: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường hành lang cây xanh giáp đường ĐT.376 | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Ân Thi 2 xã Hồng Quang: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Ân Thi 2 xã Hồng Quang: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Ân Thi 2 xã Hồng Quang: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vũ Dương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vũ Dương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vũ Dương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân mới Trà Phương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân mới Trà Phương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân mới Trà Phương: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Tân Viên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất còn lại | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Tân Viên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường hành lang cây xanh giáp đường ĐT.376 và đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Tân Viên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Tân Viên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 5: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 5: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 5: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 6: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 6: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư dãn dân thôn 6: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Bích Tràng: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Bích Tràng: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Mão Đông: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |