Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.376 (cũ):, Xã Hồng Quang, Hưng Yên năm 2026 với 11 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.600.000 đến 16.000.000 đồng/m².
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.377 (Ngã năm chợ Thi)hết địa phận xã Hồng Quang | 12.3 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào nhà thờ Đan Tràngđường ĐT.377 (Ngã năm chợ Thi) | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Trãiđường vào nhà thờ Đan Tràng | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.376 mới: Từ cửa hàng xăng dầu Khôi Thịnhđường ĐH.66 | 7.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.377: Từ giáp xã Lương Bằngđường ĐT.376 cũ (Ngã năm chợ Thi) | 11.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.63: Từ đường ĐT.376 cũhết địa phận xã Hồng Quang | 7.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.64: Từ đường ĐT.377 (Ngã năm chợ Thi)hết địa phận xã Hồng Quang | 9.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.66: Từ đường ĐT.376 cũhết địa phận xã Hồng Quang | 7.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 9.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 8.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (cũ): Xã Hồng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.