THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Ân Thi, Hưng Yên 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Ân Thi, Hưng Yên năm 2026, gồm 9 đường/khu vực có dữ liệu và 28 dòng giá. Giá từ 2.300.000 đến 39.000.000 đồng/m².

Có 9 đường/khu vực và 28 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường còn lại
11.9 triệu/m²4.5 triệu/m²3.2 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường thuộc thị trấn Ân Thi (cũ)
23.8 triệu/m²7.9 triệu/m²5.6 triệu/m²4 triệu/m²
Quốc lộ 38:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp thôn Đỗ Thượngvòng xuyến Quốc lộ 38
19.9 triệu/m²6.7 triệu/m²4.7 triệu/m²3.4 triệu/m²
Quốc lộ 38:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp xã Phạm Ngũ Lãothôn Đỗ Thượng
20.4 triệu/m²6.8 triệu/m²4.8 triệu/m²3.4 triệu/m²
Quốc lộ 38:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ vòng xuyến Quốc lộ 38hết địa phận xã Ân Thi
35 triệu/m²10.9 triệu/m²7.7 triệu/m²5.5 triệu/m²
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường còn lại
10.2 triệu/m²4.5 triệu/m²3.2 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường thuộc thị trấn Ân Thi (cũ)
18.3 triệu/m²6.5 triệu/m²4.6 triệu/m²3.3 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường còn lại
—4.5 triệu/m²3.2 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường thuộc thị trấn Ân Thi (cũ)
—6.5 triệu/m²4.6 triệu/m²3.3 triệu/m²
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư phía bắc thuộc khu liên hợp thể thao, văn hóa thị trấn Ân Thi cũ: Từ cuối phố Nguyễn Trung Ngạnphố Phạm Huy Thông (Đường rộng từ 15m trở lên)
39 triệu/m²———
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư thôn Bình Trì, xã Ân Thi: Đường rộng từ 15m trở lên
26.2 triệu/m²———
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư Ấp Phú: Đường rộng từ 7mdưới 15m
21.1 triệu/m²———
Khu dân cư An Đạm:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
35 triệu/m²———
Khu dân cư An Đạm:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 7mdưới 15m
31.6 triệu/m²———
Khu dân cư Minh Lý:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
18.5 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng dưới 7m
14 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
20 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 7mdưới 15m
16 triệu/m²———
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ cầu Bình Trìhết địa phận xã Ân Thi
22 triệu/m²7.5 triệu/m²5.3 triệu/m²3.8 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp với xã Xuân TrúcQuốc lộ 38
23.4 triệu/m²7.9 triệu/m²5.6 triệu/m²4 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 38cầu Bình Trì
31.7 triệu/m²9.9 triệu/m²7 triệu/m²5 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ĐT.382B: Từ giáp xã Phạm Ngũ Lãođường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng
17.9 triệu/m²6 triệu/m²4.2 triệu/m²3 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ĐT.384: Từ giáp xã Phạm Ngũ LãoQuốc lộ 38
17.9 triệu/m²6 triệu/m²4.2 triệu/m²3 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ĐT.386: Từ giáp thôn Bình Trìhết địa phận xã Ân Thi
28 triệu/m²9.3 triệu/m²6.6 triệu/m²4.7 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ĐH.60: Từ Quốc lộ 38hết địa phận xã Ân Thi
24 triệu/m²8.2 triệu/m²5.8 triệu/m²4.1 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường ĐH.61: Từ Quốc lộ 38hết địa phận xã Ân Thi
20 triệu/m²6.8 triệu/m²4.8 triệu/m²3.4 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Đỗ Sỹ Hoạ: Từ đường ĐT.376phòng giáo dục huyện Ân Thi (cũ)
19 triệu/m²6.5 triệu/m²4.6 triệu/m²3.3 triệu/m²
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ):
Xã Ân Thi
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Hoàng Văn Thụ: Từ đoạn đường ĐT.376Quốc lộ 38
19 triệu/m²6.5 triệu/m²4.6 triệu/m²3.3 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Ân Thi năm 2026

Khu vực:
Xã Ân Thi, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 2.300.000 đến 39.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ân Thi