Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.376 (đường 200 Cũ):, Xã Ân Thi, Hưng Yên năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.000.000 đến 31.700.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Bình Trìhết địa phận xã Ân Thi | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp với xã Xuân TrúcQuốc lộ 38 | 23.4 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 38cầu Bình Trì | 31.7 triệu/m² | 9.9 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.382B: Từ giáp xã Phạm Ngũ Lãođường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng | 17.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.384: Từ giáp xã Phạm Ngũ LãoQuốc lộ 38 | 17.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.386: Từ giáp thôn Bình Trìhết địa phận xã Ân Thi | 28 triệu/m² | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.60: Từ Quốc lộ 38hết địa phận xã Ân Thi | 24 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.61: Từ Quốc lộ 38hết địa phận xã Ân Thi | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đỗ Sỹ Hoạ: Từ đường ĐT.376phòng giáo dục huyện Ân Thi (cũ) | 19 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường ĐT.376 (Đường 200 cũ): Xã Ân Thi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hoàng Văn Thụ: Từ đoạn đường ĐT.376Quốc lộ 38 | 19 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.