Đường ĐH.43: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1 (Đường cấp huyện mới): Từ giáp xã Việt YênQuốc lộ 39A | | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Quốc lộ 39A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhngã 5 vòng xuyến Yên Mỹ | | 13.1 triệu/m² | 9.2 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Quốc lộ 39A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã 5 vòng xuyến Yên Mỹhết địa phận xã Yên Mỹ | | 10.4 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Đường ĐH.43: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 4 (Đường cấp huyện mới): Từ đường ĐT.380hết địa phận xã Yên Mỹ | | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 7: Từ đường ĐH.40đường số 4 (Xã Việt Yên) | | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường trục trung tâm: Từ đường số 1đường ĐH.44 | | 12 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường ĐH.43: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường dẫn cầu Lực Điền: Từ ngã ba Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Yên Mỹ | | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Yên Mỹ (cũ), xã Tân Lập (cũ) | | 10.9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Tân Minh (cũ), xã Trung Hòa (cũ) | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Yên Mỹ (cũ), xã Tân Lập (cũ) | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Tân Minh (cũ), xã Trung Hòa (cũ) | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Trai Trang: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Đường ĐT.376: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhngã 5 vòng xuyến Yên Mỹ | | 10.2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã 5 vòng xuyến Yên Mỹhết địa phận xã Yên Mỹ | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá quyền sử dụng đất 5 ha (Thôn Trai Trang): Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá quyền sử dụng đất 1,1ha (Thôn Đạo Khê): Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá quyền sử dụng đất 0,89ha (Thôn Trung Đạo): Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Hào Xuyên 8,6 ha: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá và tái định cư thôn Hào Xuyên (Đối diên khu 8,6 ha): Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Hào Xuyên 1,2 ha (Chân cầu đường số 4): Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Thổ Cốc: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá quyền sử dụng đất vườn quả thôn Thư Thị: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Lãng Cầu: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá 1,2 ha và 1,6 ha thôn Tử Dương: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Đường ĐT.376: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.380: Từ giáp xã Nguyễn Văn Linhngã 5 vòng xuyến Yên Mỹ | | 10.9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Khu chợ thương mại Yên Mỹ (Thôn Trai Trang): | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư thôn Tử Dương: Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |