Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.43:, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 3.400.000 đến 40.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 1 (Đường cấp huyện mới): Từ giáp xã Việt YênQuốc lộ 39A | 30 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 4 (Đường cấp huyện mới): Từ đường ĐT.380hết địa phận xã Yên Mỹ | 30 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 7: Từ đường ĐH.40đường số 4 (Xã Việt Yên) | 30 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường trục trung tâm: Từ đường số 1đường ĐH.44 | 40 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường dẫn cầu Lực Điền: Từ ngã ba Quốc lộ 39Ahết địa phận xã Yên Mỹ | 30 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 39Anhà văn hóa thôn Trung Đạo | 32 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà văn hóa thôn Trung Đạohết địa phận xã Yên Mỹ | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.44 (Đường công vụ): Từ đường ĐH.40Quốc lộ 39A | 35 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.45 (Đường ĐH.206B cũ): Từ giáp xã Việt Yênđường ĐH.40 | 35 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường ĐH.43: Xã Yên Mỹ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.62: Toàn tuyến | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.