Đường Đỗ Chính (Đường ĐH.37 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Vũ Văn Cẩn | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Đỗ Chính (Đường ĐH.37 cũ) | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Vũ Văn Cẩn | | 10.9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường Đỗ Chính (Đường ĐH.37 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Vũ Văn Cẩn | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Đỗ Thế DiênNgã tư Phố Nối | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | ODT Ở đô thị | Đường Đỗ Thế DiênNgã tư Phố Nối | | 12 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đỗ Thế DiênNgã tư Phố Nối | | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Vương Đình CungĐường Đỗ Thế Diên | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | ODT Ở đô thị | Đường Vương Đình CungĐường Đỗ Thế Diên | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Vương Đình CungĐường Đỗ Thế Diên | | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | ODT Ở đô thị | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thiện Thuật (Đường ĐT.380 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Đỗ Thế Diên | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường ĐH.33 | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Đỗ Thế Diên | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường ĐH.33 | | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường Đỗ Thế Diên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường ĐH.33 | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Hà Sách Dự | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Phó Đức ChínhĐường Nguyễn Văn Linh | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Hà Sách Dự | ODT Ở đô thị | Đường Phó Đức ChínhĐường Nguyễn Văn Linh | | 9.6 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường Hà Sách Dự | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phó Đức ChínhĐường Nguyễn Văn Linh | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Vương Đình CungChân cầu vượt Phố Nối | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | ODT Ở đô thị | Đường Vương Đình CungChân cầu vượt Phố Nối | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Vương Đình CungChân cầu vượt Phố Nối | | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | ODT Ở đô thị | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Lê Quý Quỳnh (Trục kinh tế Bắc Nam) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Lạc ĐạoĐường Vương Đình Cung | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lê Quý QuỳnhGiáp phường Đường Hào | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | ODT Ở đô thị | Đường Lê Quý QuỳnhGiáp phường Đường Hào | | 9.6 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Quý QuỳnhGiáp phường Đường Hào | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường Lê Quý Quỳnh | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường Lê Quý Quỳnh | | 12 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đường Nguyễn Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Thiện ThuậtĐường Lê Quý Quỳnh | | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |