Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Còn Lại Rộng Từ 7m Đến Dưới 15m, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 19.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Bần Yên Nhân (cũ) | 3.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | ODT Ở đô thị | Phường Bần Yên Nhân (cũ) | 19 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phường Bần Yên Nhân (cũ) | 4.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Nhân Hòa (cũ) | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | ODT Ở đô thị | Phường Nhân Hòa (cũ) | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phường Nhân Hòa (cũ) | 3.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Phan Đình Phùng (cũ) | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | ODT Ở đô thị | Phường Phan Đình Phùng (cũ) | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phường Phan Đình Phùng (cũ) | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xã Cẩm Xá (cũ) | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | ODT Ở đô thị | Xã Cẩm Xá (cũ) | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m Phường Mỹ Hào | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Xã Cẩm Xá (cũ) | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.