THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Thụy Anh, Hưng Yên 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Thụy Anh, Hưng Yên năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 19 dòng giá. Giá từ 1.600.000 đến 20.600.000 đồng/m².

Có 6 đường/khu vực và 19 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Tử Đô - Nhạo Sơn
10.2 triệu/m²———
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐT.456 (Vô Hối - Diêm Điền): Từ giáp xã Nam Thuỵ Anhgiáp xã Thái Thuỵ
20.6 triệu/m²6.8 triệu/m²4.8 triệu/m²3.4 triệu/m²
Khu dân cư mới thôn Đoài:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường gom đường ĐT.456
15 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Đoài:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ
5.4 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Đông Đoài:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ còn lại
7.4 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Đông Đoài:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường xã
8.7 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng dưới 7m
5 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 15m trở lên
8 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 7mdưới 15m
7 triệu/m²———
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐH.89: Từ đường ĐT.456giáp xã Thái Thuỵ
10 triệu/m²4 triệu/m²2.8 triệu/m²2 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ cống Cao Traigiáp cống Giành
12 triệu/m²4.6 triệu/m²3.3 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ cống GiànhQuán Đấu 456
8 triệu/m²3.4 triệu/m²2.4 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp xã Tây Thuỵ Anhgiáp cống Cao Trai
9.5 triệu/m²3.9 triệu/m²2.8 triệu/m²2 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐH.95B (Đường vào trụ sở UBND xã Thụy Phúc cũ): Từ chợ Thượng Phúcchợ Cau
15 triệu/m²5.3 triệu/m²3.8 triệu/m²2.7 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐH.96: Từ giáp xã Tây Thuỵ Anhgiáp xã Bắc Thuỵ Anh
15 triệu/m²5.3 triệu/m²3.8 triệu/m²2.7 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường xã
7 triệu/m²3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên
15 triệu/m²5.3 triệu/m²3.8 triệu/m²2.7 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m
7 triệu/m²3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường ĐH.90 (Đường 65C cũ):
Xã Thụy Anh
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m
—3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Thụy Anh năm 2026

Khu vực:
Xã Thụy Anh, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.600.000 đến 20.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.