Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp cây xăng Quán Thuđường ĐT.378 | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cây xăng Quán Thuđường ĐT.378 | | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cây xăng Quán Thuđường ĐT.378 | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámcây xăng Quán Thu | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámcây xăng Quán Thu | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường nối Quốc lộ 38 (Cầu Quán Đỏ) với đường ĐT.378: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámcây xăng Quán Thu | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98hết cầu Triều Dương | | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98hết cầu Triều Dương | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98hết cầu Triều Dương | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Tân Hưngcửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98 | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tân Hưngcửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98 | | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Quốc lộ 39: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tân Hưngcửa hàng xăng dầu Petrolimex số 98 | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc xã Hải Thắng (cũ), xã Thụy Lôi (cũ) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc xã Thiện Phiến (cũ) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |