Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.378:, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 14.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ dốc Lệ Chihết địa phận xã Tiên Lữ | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc Lệ Chihết địa phận xã Tiên Lữ | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ dốc Lệ Chihết địa phận xã Tiên Lữ | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường ĐH.83dốc Lệ Chi | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.83dốc Lệ Chi | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường ĐH.83dốc Lệ Chi | 3.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao Quốc lộ 39Agiáp trạm bơm Triều Dương | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giao Quốc lộ 39Agiáp trạm bơm Triều Dương | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giao Quốc lộ 39Agiáp trạm bơm Triều Dương | 3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ trạm bơm Triều Dươngđường ĐH.83 | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm bơm Triều Dươngđường ĐH.83 | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.378: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm bơm Triều Dươngđường ĐH.83 | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.