Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tránh Quốc Lộ 38:, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 10.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường ĐH.93hết địa phận xã Tiên Lữ | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường tránh Quốc lộ 38: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Tân Hưnggiáp địa phận xã Hoàng Hoa Thám | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.