Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.376:, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 18.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường tránh Quốc lộ 38Bđường ĐT.378 | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường tránh Quốc lộ 38Bđường ĐT.378 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường tránh Quốc lộ 38Bđường ĐT.378 | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámđường tránh Quốc lộ 38B | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámđường tránh Quốc lộ 38B | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Hoàng Hoa Thámđường tránh Quốc lộ 38B | 3.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.376 (Mới): Từ giáp cây xăng Hải Yếngiao Quốc lộ 39A | 3.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.376 (Mới): Từ giáp cây xăng Hải Yếngiao Quốc lộ 39A | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Tiên Lữ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.376 (Mới): Từ giáp cây xăng Hải Yếngiao Quốc lộ 39A | 4.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.