THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Vũ Phúc, Hưng Yên 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Vũ Phúc, Hưng Yên năm 2026, gồm 39 đường/khu vực có dữ liệu và 207 dòng giá. Giá từ 800.000 đến 82.000.000 đồng/m².

Có 39 đường/khu vực và 207 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Trần Đại Nghĩa
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ
4 triệu/m²———
Đường Trần Đại Nghĩa
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ
19.8 triệu/m²———
Đường Trần Đại Nghĩa
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ
5 triệu/m²———
Quốc lộ 10
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư
4.7 triệu/m²1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²800.000/m²
Quốc lộ 10
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư
23.5 triệu/m²7.9 triệu/m²5.6 triệu/m²4 triệu/m²
Quốc lộ 10
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư
5.9 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²
Đường Trần Thị Dung
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến
4.2 triệu/m²———
Đường Trần Thị Dung
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến
21 triệu/m²———
Đường Trần Thị Dung
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến
5.3 triệu/m²———
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông
4.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.5 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông
23.1 triệu/m²10.6 triệu/m²7.5 triệu/m²6.2 triệu/m²
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông
5.8 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc
5.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.5 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc
25.5 triệu/m²10.6 triệu/m²7.5 triệu/m²6.2 triệu/m²
Đường Vũ Phúc
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc
6.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm
8.3 triệu/m²3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm
41.3 triệu/m²14.6 triệu/m²13 triệu/m²10.4 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm
10.4 triệu/m²3.7 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc
9.7 triệu/m²3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc
48.5 triệu/m²14.6 triệu/m²13 triệu/m²10.4 triệu/m²
Phố Chu Văn An
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc
12.2 triệu/m²3.7 triệu/m²3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²
Phố Quang Trung
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông
16.4 triệu/m²7.1 triệu/m²5 triệu/m²3.6 triệu/m²
Phố Quang Trung
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông
82 triệu/m²35.1 triệu/m²24.6 triệu/m²17.6 triệu/m²
Phố Quang Trung
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông
20.5 triệu/m²8.8 triệu/m²6.2 triệu/m²4.4 triệu/m²
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu ĐenĐường Vũ Phúc
5.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.5 triệu/m²1.3 triệu/m²
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Cầu ĐenĐường Vũ Phúc
25.5 triệu/m²10.6 triệu/m²7.5 triệu/m²6.2 triệu/m²
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cầu ĐenĐường Vũ Phúc
6.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu ĐenPhố Chu Văn An
6.7 triệu/m²———
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Cầu ĐenPhố Chu Văn An
33.1 triệu/m²———
Phố Phan Bá Vành
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cầu ĐenPhố Chu Văn An
8.3 triệu/m²———

Bảng giá đất Phường Vũ Phúc năm 2026

Khu vực:
Phường Vũ Phúc, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Ở đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 800.000 đến 82.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Vũ Phúc