Đường Trần Đại Nghĩa | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ | | — | — | — |
Đường Trần Đại Nghĩa | ODT Ở đô thị | Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ | | — | — | — |
Đường Trần Đại Nghĩa | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hùng VươngĐường Trần Thủ Độ | | — | — | — |
Quốc lộ 10 | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
Quốc lộ 10 | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư | | 7.9 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Quốc lộ 10 | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Mậu KiếnGiáp xã Vũ Thư | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Trần Thị Dung | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến | | — | — | — |
Đường Trần Thị Dung | ODT Ở đô thị | Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến | | — | — | — |
Đường Trần Thị Dung | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Đại NghĩaĐường Nguyễn Mậu Kiến | | — | — | — |
Đường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông | | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông | | 10.6 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Đường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Doãn KhuêNgã tư ông Nông | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc | | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc | | 10.6 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Đường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư ông NôngNgã ba Trường Trung học cơ sở Vũ Phúc | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm | | 3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | ODT Ở đô thị | Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm | | 14.6 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ PhúcPhường Trần Lãm | | 3.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc | | 3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | ODT Ở đô thị | Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc | | 14.6 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
Phố Chu Văn An | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Phan Bá VànhGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc | | 3.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phố Quang Trung | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông | | 7.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Phố Quang Trung | ODT Ở đô thị | Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông | | 35.1 triệu/m² | 24.6 triệu/m² | 17.6 triệu/m² |
Phố Quang Trung | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông | | 8.8 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Phố Phan Bá Vành | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu ĐenĐường Vũ Phúc | | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Phố Phan Bá Vành | ODT Ở đô thị | Cầu ĐenĐường Vũ Phúc | | 10.6 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Phố Phan Bá Vành | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu ĐenĐường Vũ Phúc | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phố Phan Bá Vành | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu ĐenPhố Chu Văn An | | — | — | — |
Phố Phan Bá Vành | ODT Ở đô thị | Cầu ĐenPhố Chu Văn An | | — | — | — |
Phố Phan Bá Vành | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu ĐenPhố Chu Văn An | | — | — | — |