Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư, Tái Định Cư Đường Vành Đai Phía Nam Thành Phố Thái Bình, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.100.000 đến 18.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường nội bộ còn lại | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Các đường nội bộ còn lại | 15.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ còn lại | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường gom đường ĐT.463 tiếp giáp sông T9 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Đường gom đường ĐT.463 tiếp giáp sông T9 | 18 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom đường ĐT.463 tiếp giáp sông T9 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường gom đường vành đai phía Nam | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Đường gom đường vành đai phía Nam | 18 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom đường vành đai phía Nam | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường kết nối từ đường ĐT.463 đi xã Trung An (cũ) (Đường Song An – Trung An) | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | ODT Ở đô thị | Đường kết nối từ đường ĐT.463 đi xã Trung An (cũ) (Đường Song An – Trung An) | 18 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư, tái định cư đường vành đai phía nam thành phố Thái Bình Phường Vũ Phúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường kết nối từ đường ĐT.463 đi xã Trung An (cũ) (Đường Song An – Trung An) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.