THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt.463 (đường 220b Cũ), Phường Vũ Phúc, Hưng Yên 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt.463 (đường 220b Cũ), Phường Vũ Phúc, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 500.000 đến 18.000.000 đồng/m².

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Đồng ThépGiáp xã Vũ Tiên
3.6 triệu/m²1.3 triệu/m²900.000/m²700.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Cầu Đồng ThépGiáp xã Vũ Tiên
18 triệu/m²6.2 triệu/m²4.4 triệu/m²3.1 triệu/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cầu Đồng ThépGiáp xã Vũ Tiên
4.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Doãn KhuêĐường vành đai phía Nam
3.2 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường Doãn KhuêĐường vành đai phía Nam
15.6 triệu/m²5.5 triệu/m²3.9 triệu/m²2.8 triệu/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Doãn KhuêĐường vành đai phía Nam
3.9 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường vành đai phía NamCầu Đồng Thép
2.8 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²500.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Đường vành đai phía NamCầu Đồng Thép
13.7 triệu/m²5 triệu/m²3.5 triệu/m²2.5 triệu/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường vành đai phía NamCầu Đồng Thép
3.5 triệu/m²1.3 triệu/m²900.000/m²700.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp xã Vũ ThưĐường Doãn Khuê
3.3 triệu/m²1.2 triệu/m²900.000/m²600.000/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
ODTỞ đô thị
Giáp xã Vũ ThưĐường Doãn Khuê
16.5 triệu/m²5.8 triệu/m²4.1 triệu/m²2.9 triệu/m²
Đường ĐT.463 (Đường 220B cũ)
Phường Vũ Phúc
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp xã Vũ ThưĐường Doãn Khuê
4.2 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²

Bảng giá đất Đường Đt.463 (đường 220b Cũ) năm 2026

Khu vực:
Đường Đt.463 (đường 220b Cũ), Phường Vũ Phúc, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Ở đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 500.000 đến 18.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.