Đường qua bến xe khách Hoàng Hà | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Bôn | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường qua bến xe khách Hoàng Hà | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Bôn | | 13.7 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |
Đường qua bến xe khách Hoàng Hà | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Doãn Cử (Ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Bôn | | 3.5 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Hòa BìnhGiáp phường Trần Hưng Đạo | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² |
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) | ODT Ở đô thị | Cầu Hòa BìnhGiáp phường Trần Hưng Đạo | | 8.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Hòa BìnhGiáp phường Trần Hưng Đạo | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lý BônSông Bạch | | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến) | ODT Ở đô thị | Đường Lý BônSông Bạch | | 11.7 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7.5 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đoạn nắn tuyến) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lý BônSông Bạch | | 3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Quang KhảiPhố Bùi Quang Dũng | | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | ODT Ở đô thị | Đường Trần Quang KhảiPhố Bùi Quang Dũng | | 20.5 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 10.3 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Quang KhảiPhố Bùi Quang Dũng | | 5.2 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Bùi Quang DũngĐường Lý Bôn | | 4.1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | ODT Ở đô thị | Phố Bùi Quang DũngĐường Lý Bôn | | 20.5 triệu/m² | 15.5 triệu/m² | 10.3 triệu/m² |
Đường Quách Đình Bảo | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Bùi Quang DũngĐường Lý Bôn | | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Trần Nhân Tông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)Phố Lê Quý Đôn | | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường Trần Nhân Tông | ODT Ở đô thị | Giáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)Phố Lê Quý Đôn | | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Trần Nhân Tông | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp thửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt)Phố Lê Quý Đôn | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường Trần Nhân Tông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Lý Thường KiệtThửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) | | 2.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Trần Nhân Tông | ODT Ở đô thị | Phố Lý Thường KiệtThửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) | | 14.5 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 7.3 triệu/m² |
Đường Trần Nhân Tông | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Lý Thường KiệtThửa 191, tờ bản đồ số 191 (Đường Trần Nhân Tông, gần vị trí cầu Sắt) | | 3.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Thái BìnhCầu Hòa Bình | | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | ODT Ở đô thị | Cầu Thái BìnhCầu Hòa Bình | | 19 triệu/m² | 15 triệu/m² | 11 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Thái BìnhCầu Hòa Bình | | 4.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Thánh TôngCầu Thái Bình | | 4.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | ODT Ở đô thị | Đường Trần Thánh TôngCầu Thái Bình | | 21.1 triệu/m² | 16.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Thánh TôngCầu Thái Bình | | 5.3 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Trần Thánh Tông | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu sang chợ Thành ĐạtPhố Lý Thường Kiệt | | 4.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Trần Thánh Tông | ODT Ở đô thị | Cầu sang chợ Thành ĐạtPhố Lý Thường Kiệt | | 23.4 triệu/m² | 16.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² |
Đường Trần Thánh Tông | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu sang chợ Thành ĐạtPhố Lý Thường Kiệt | | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |