Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.02 (đường 220c Cũ), Phường Thái Bình, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 600.000 đến 22.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.454Giáp kho vũ khí | 4.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | ODT Ở đô thị | Đường ĐT.454Giáp kho vũ khí | 21.9 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.454Giáp kho vũ khí | 5.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kho vũ khíGiáp tổ dân phố Tân Quán | 4.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | ODT Ở đô thị | Kho vũ khíGiáp tổ dân phố Tân Quán | 22 triệu/m² | 10.4 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Kho vũ khíGiáp tổ dân phố Tân Quán | 5.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tổ dân phố Tân QuánGiáp xã Vũ Thư | 2.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 600.000/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | ODT Ở đô thị | Tổ dân phố Tân QuánGiáp xã Vũ Thư | 12.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.02 (Đường 220c cũ) Phường Thái Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tổ dân phố Tân QuánGiáp xã Vũ Thư | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.