THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt.454 (đường 223 Cũ), Phường Thái Bình, Hưng Yên 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt.454 (đường 223 Cũ), Phường Thái Bình, Hưng Yên năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 800.000 đến 50.000.000 đồng/m².

15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu BángQuốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)
7.4 triệu/m²3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.3 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Cầu BángQuốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)
37 triệu/m²14.6 triệu/m²13 triệu/m²11.5 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cầu BángQuốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)
9.3 triệu/m²3.7 triệu/m²3.3 triệu/m²2.9 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu ChờGiáp xã Thư Trì
4.5 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Cầu ChờGiáp xã Thư Trì
22.4 triệu/m²7.5 triệu/m²5.3 triệu/m²3.8 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cầu ChờGiáp xã Thư Trì
5.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²1 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường cứu hộCầu Chờ
5.1 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²900.000/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Đường cứu hộCầu Chờ
25.2 triệu/m²8.3 triệu/m²5.9 triệu/m²4.2 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường cứu hộCầu Chờ
6.3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Gốc đa Cao NguyênĐường cứu hộ
5.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²900.000/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Gốc đa Cao NguyênĐường cứu hộ
26.4 triệu/m²8.6 triệu/m²6.1 triệu/m²4.3 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Gốc đa Cao NguyênĐường cứu hộ
6.6 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Gốc đa Cao Nguyên
10 triệu/m²3 triệu/m²2.6 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Gốc đa Cao Nguyên
50 triệu/m²15 triệu/m²13 triệu/m²11.7 triệu/m²
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ)
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Quốc lộ 10 (Tuyến tránh S1)Gốc đa Cao Nguyên
12.5 triệu/m²3.8 triệu/m²3.3 triệu/m²3 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Đt.454 (đường 223 Cũ) năm 2026

Khu vực:
Đường Đt.454 (đường 223 Cũ), Phường Thái Bình, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Ở đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 800.000 đến 50.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.