THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Các Đường Khác, Phường Thái Bình, Hưng Yên 2026

Tra cứu giá đất Các Đường Khác, Phường Thái Bình, Hưng Yên năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 600.000 đến 15.000.000 đồng/m².

21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
1 triệu/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
4.9 triệu/m²3.9 triệu/m²2.9 triệu/m²1.7 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ)
1.3 triệu/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
700.000/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
3.1 triệu/m²2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.7 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường xã còn lại thuộc xã Tân Phong (cũ)
800.000/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
900.000/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Các đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
4.2 triệu/m²2.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường xã thuộc xã Phúc Thành (cũ)
1.1 triệu/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.7 triệu/m²1.6 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Các đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
15 triệu/m²9 triệu/m²8.2 triệu/m²7.6 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đoạn đường xã thuộc xã Tân Bình (cũ)
3.8 triệu/m²2.3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cống ĐìnhCống Mễ Sơn
800.000/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Cống ĐìnhCống Mễ Sơn
3.9 triệu/m²2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.7 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Cống ĐìnhCống Mễ Sơn
1 triệu/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ)Cống Mễ Sơn
1 triệu/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Ngã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ)Cống Mễ Sơn
4.7 triệu/m²2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²1.7 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã ba giáp trụ sở UBND xã Tân Phong (cũ)Cống Mễ Sơn
1.2 triệu/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hộiĐường ĐT.454
1.2 triệu/m²800.000/m²700.000/m²600.000/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
ODTỞ đô thị
Ngã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hộiĐường ĐT.454
6 triệu/m²3.9 triệu/m²2.9 triệu/m²1.7 triệu/m²
Các đường khác
Phường Thái Bình
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngã ba giáp trung tâm bảo trợ xã hộiĐường ĐT.454
1.5 triệu/m²900.000/m²800.000/m²700.000/m²

Bảng giá đất Các Đường Khác năm 2026

Khu vực:
Các Đường Khác, Phường Thái Bình, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Ở đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 600.000 đến 15.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.