Bảng giá đất Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 30 dòng giá. Giá từ 1.100.000 đến 8.600.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.452A: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống ông Trẩmgiáp xã Diên Hà | 6.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐT.452A: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nguyễn Dugiáp trụ sở UBND xã Ngọc Lâm | 4.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT.452A: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trụ sở UBND xã Ngọc Lâmcống ông Trẩm | 5.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Trại Vàng: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ còn lại | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trại Vàng: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Bương Hạ Đông: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường gom đường ĐT.452A | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Bương Hạ Đông: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ còn lại | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới Quỳnh Ngọc: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ còn lại | 5.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới Quỳnh Ngọc: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch số 1, số 6 và số 9 | 7.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới Quỳnh Ngọc: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch số 2 và số 3 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới Quỳnh Ngọc: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.452A: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.77: Từ cầu Dầungã ba thôn Bến Hiệp | 5.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.78: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc đê An Lộng (Đường ĐH.79)giáp trường mầm non Quỳnh Hoàng khu A | 5.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.78: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trụ sở Đảng ủy xã Ngọc Lâmdốc Nghi Phú | 5.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.78: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trường mầm non Quỳnh Hoàng khu Atrụ sở Đảng ủy xã Ngọc Lâm | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.78: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.79: Từ giáp trường THCS Quỳnh Giaongã ba thôn Bến Hiệp | 6.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.78: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường khu di dân tái định cư Quỳnh Lâm | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Chợ Lam đi xã Nguyễn Du | 5.9 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống ông Chậmcống ông Bảo | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp chợ Cầudốc đê thôn Tân Mỹ | 3.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba chợ Cầu (Đường ĐT.452A)ngã ba ông Tọa (Thôn Đông Châu) | 8.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba chợ Quỳnh Lâm đi bến đò Trại | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba ông Tọa (Thôn Đông Châu)dốc đê thôn Hy Hà | 4.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trụ sở công an xã Ngọc Lâmđê Bối sông Luộc | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Ngọc Lâm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Bảng giá đất Xã Ngọc Lâm năm 2026
- Khu vực:
- Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.100.000 đến 8.600.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.